Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "phòng chờ" 1 hit

Vietnamese phòng chờ
button1
English Nounslounge, waiting room
Example
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge

Search Results for Synonyms "phòng chờ" 4hit

Vietnamese ban phòng chống lụt bão
button1
English Nouns
Vietnamese ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội
button1
English Nouns
Vietnamese ủy ban phòng chống aids
button1
English Nouns
Vietnamese phòng chống
button1
English Verbsto prevent
Example
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.

Search Results for Phrases "phòng chờ" 2hit

khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z